asclepias verticillata

asclepias verticillata

A botanist carefully examines the whorled leaves of Asclepias verticillata in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bông tai vòng: "Asclepias verticillata" tên khoa học của một loài cây thân thảo thuộc họ Trúc đào (Asclepiadaceae), nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ. Loài cây này đặc trưng bởi hẹp mọc thành vòng (whorls) quanh thân hoa màu trắng xanh.
dụ sử dụng
  • (Cây bông tai vòng thường được tìm thấycác đồng cỏ rừng thưa.)
  • ( hẹp của cây bông tai vòng mọc thành vòng từ ba đến sáu .)
  • (Hoa màu trắng xanh của cây bông tai vòng thu hút bướm ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asclepias verticillata as a host plant": cây bông tai vòng cây chủ cho một số loài bướm, đặc biệt bướm vua (monarch butterfly).

    • Gardeners often plant asclepias verticillata to support monarch butterfly populations. (Người làm vườn thường trồng cây bông tai vòng để hỗ trợ quần thể bướm vua.)
  • "asclepias verticillata in traditional medicine": trong y học cổ truyền, một số bộ phận của cây này từng được sử dụng để điều trị các vấn đề về hô hấp.

    • Native Americans used asclepias verticillata for respiratory ailments. (Người Mỹ bản địa đã dùng cây bông tai vòng để chữa các bệnh về đường hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Asclepias (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây bông tai, thường nhựa mủ trắng.

    • Many species of asclepias are toxic to livestock. (Nhiều loài trong chi bông tai độc đối với gia súc.)
  • Verticillate (tính từ): mọc thành vòng, mọc vòng quanh thân.

    • The verticillate leaf arrangement is a key identification feature. (Sự sắp xếp mọc thành vòng đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Milkweed: tên gọi chung cho các loài cây bông tai, trong đó asclepias verticillata.

    • This milkweed species is known for its whorled leaves. (Loài cây bông tai này được biết đến với mọc vòng.)
  • Whorled milkweed: tên gọi thông thường (common name) của asclepias verticillata.

    • Whorled milkweed is a perennial plant. (Cây bông tai vòng cây lâu năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in whorls: mọc thành vòng.

    • The leaves of this plant grow in whorls around the stem. ( của loài cây này mọc thành vòng quanh thân.)
  • Attract pollinators: thu hút các loài thụ phấn.

    • Asclepias verticillata attracts pollinators like butterflies. (Cây bông tai vòng thu hút các loài thụ phấn như bướm.)
Thành ngữ liên quan
  • A milkweed in the prairie: một loài cây đặc trưng của đồng cỏ (thường dùng để chỉ sự thích nghi với môi trường).
    • Like a milkweed in the prairie, asclepias verticillata thrives in open, sunny areas. (Giống như một cây bông tai trên đồng cỏ, cây bông tai vòng phát triển mạnhnhững khu vực thoáng đãng, nhiều nắng.)